chronoperates paradoxus

chronoperates paradoxus

A scientist carefully examines a fossil of Chronoperates paradoxus.

Định nghĩa

Danh từ: - Động vật nguyên thủy kích thước chuột chù: "chronoperates paradoxus" một loài động vật nguyên thủy, kích thước tương đương chuột chù, từng tồn tạikhu vực Alberta, Canada. Loài này sống cách đây khoảng 55 triệu năm, muộn hơn nhiều so với các loài bò sát giống thú khác.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của chronoperates paradoxus cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của động vật .)
  • (Chronoperates paradoxus được coi một động vật nguyên thủy, lấp đầy khoảng trống giữa bò sát động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronoperates paradoxus in paleontology": dùng trong cổ sinh vật học để chỉ một loài đặc biệt.
    • The discovery of chronoperates paradoxus challenged previous theories about the timeline of mammal evolution. (Việc phát hiện ra chronoperates paradoxus đã thách thức các lý thuyết trước đây về mốc thời gian tiến hóa của động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Chronoperates (danh từ): chi động vật nguyên thủy loài này thuộc về.

    • Chronoperates is a genus of protomammals from the Paleocene epoch. (Chronoperates một chi động vật nguyên thủy từ kỷ Paleocen.)
  • Paradoxus (tính từ, trong danh pháp khoa học): có nghĩa "kỳ lạ" hoặc "nghịch lý", chỉ sự khác thường của loài này.

    • The species name paradoxus highlights its unexpected appearance in the fossil record. (Tên loài paradoxus nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ của trong hồ sơ hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Protomammal: động vật nguyên thủy.
  • Mammal-like reptile: bò sát giống thú (mặc dù chronoperates paradoxus động vật , nhưng đặc điểm giống bò sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date back to: niên đại từ.

    • Chronoperates paradoxus dates back to about 55 million years ago. (Chronoperates paradoxus niên đại từ khoảng 55 triệu năm trước.)
  • Belong to: thuộc về.

    • This species belongs to the group of early mammals. (Loài này thuộc về nhóm động vật sơ khai.)
Thành ngữ liên quan
  • A missing link: một mắt xích còn thiếu (trong tiến hóa).
    • Chronoperates paradoxus is often described as a missing link between reptiles and mammals. (Chronoperates paradoxus thường được mô tả một mắt xích còn thiếu giữa bò sát động vật .)